Các thuật ngữ trong cá độ bóng đá

Để tham gia cá cược trên các nền tảng website lớn của nước ngoài, bên cạnh việc hiểu được luật, bạn cũng cần phải nắm được các thuật ngữ mà nhà cái sử dụng. Tuy nhiên, phần lớn các cược thủ đều gặp khó khăn khi chúng đều viết bằng tiếng Anh. Bài viết này sẽ chú giải hầu hết các thuật ngữ cá độ bóng đá tiếng Anh để bạn thuận tiện tra cứu khi chơi.

 

Các thuật ngữ cá độ trong bóng đá
Các thuật ngữ cá độ trong bóng đá

Nắm vững để làm chủ kèo cược

Việc lên kèo cược là công việc của các nhà cái. Để cho người chơi đã quen nhanh chóng hiểu được kèo, nhà cái đã đặt ra những thuật ngữ cá độ bóng đá bằng tiếng Anh để thuận tiện cho người chơi quốc tế. Các thuật ngữ phổ biến mà bạn cần phải nắm là:

-Ante–post: Khi sắp có một giải đấu diễn ra, nhà cái sẽ tổ chức đặt cược trước. Ante post chỉ phương pháp đặt cược trước tỷ số cho những trận đấu này.
-Asian Handicap (HDP): kèo chấp khi có 1 đội mạnh hơn hẳn bên còn lại.
-Double: cho phép được đặt cược đôi các hạng mục khác nhau.
-Each-way: cược 2 chiều, một nửa tiền thưởng sẽ trao cho người thắng và phần còn lại sẽ dành để thưởng cho các hạng mục khác được nhà cái niêm yết.
-Over/Under: kèo Tài/ Xỉu, phương thức cược bóng dựa trên việc phán đoán tổng số bàn thắng cao hay thấp hơn so với nhà cái đưa ra.
-Parlay: chỉ cược nhiều hạng mục hay còn gọi là cược xiên (Bên thắng sẽ được cộng dồn thưởng nhưng mất sạch khi thua).
-Running: Bạn sẽ được cược trực tuyến khi trận bóng đang được đá.
-Pick: lựa chọn một trong 2 đội để cược.
-Correct Score (Cá cược CS): Tỉ số của trận bóng
-FT (Full Time): kèo cược cho toàn trận bóng
-HT (Half time): Kèo cược cho 1 hiệp.
-O/E (Odd/Even): Cược chẵn lẻ
-PEN: Cược cho lượt Penalty hay còn gọi là đá phạt đền
-Win/ lose full: cược thắng/ thua đủ tiền
-Win/ lose half: cược thắng/ thua nửa tiền.
-Showhand: tất tay tiền cược cho 1 trận.

Thuật ngữ chuyên môn

Bên cạnh các thuật ngữ của nhà cái, cũng cần phải nắm được các từ ngữ chuyên môn trong bóng đá, hỗ trợ cho việc theo dõi trận đấu. Các thuật ngữ cá độ bóng đá tiếng Anh nằm trong phạm trù chuyên môn bóng đá là:

-Fixture list: Lịch thi đấu chính thức
-Results: kết quả trận đấu nói chung
-Formation: Đội hình trận đấu
-Full-time: hết giờ đá
-Golden goal: Bàn thắng vàng – bàn thắng quyết định trận đấu
-Goal scorer: cầu thủ ghi bàn
-Home: sân nhà
-Injury time: bù giờ do cầu thủ bị thương
-Linesman: trọng tài biên
-Official: tổ trọng tài
-Out-of-play: Bóng ra ngoài sân
-Overtime: thuật ngữ chỉ Hiệp phụ
-Promotion: Thăng hạng
-Penalty shoot-out: lượt đá luân lưu
-Red card: thẻ đỏ
-Yellow card: thẻ vàng
-Referee: trọng tài
-Score: điểm số
-Spectator: người xem
-Striker: tiền đạo
-Throw-in: quả ném biên
-ET (Extra time): thời gian bù giờ